아무 단어나 입력하세요!

"fortifying" in Vietnamese

làm vững chắccủng cố

Definition

Làm cho một vật gì đó trở nên chắc chắn hoặc an toàn hơn, hoặc tăng cường sự tự tin, sức khỏe hay khả năng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'fortifying food' dùng chỉ việc bổ sung chất dinh dưỡng vào thực phẩm. Từ này chủ yếu gặp trong bối cảnh kỹ thuật, trang trọng hơn là tiếng lóng giao tiếp hằng ngày.

Examples

They are fortifying the walls of the old castle.

Họ đang **củng cố** các bức tường của lâu đài cũ.

Adding vitamins is fortifying the cereal.

Bổ sung vitamin đang **làm vững chắc** ngũ cốc.

She is fortifying herself before the big exam.

Cô ấy đang **củng cố** tinh thần trước kỳ thi lớn.

Drinking orange juice is great for fortifying your immune system.

Uống nước cam rất tốt để **tăng cường** hệ miễn dịch của bạn.

The city is fortifying its defenses against the coming storm.

Thành phố đang **củng cố** hệ thống phòng thủ trước cơn bão sắp tới.

He keeps fortifying his arguments with more evidence.

Anh ấy liên tục **củng cố** lập luận của mình bằng nhiều bằng chứng hơn.