"fortify" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó trở nên vững chắc hoặc an toàn hơn, đặc biệt bằng cách xây dựng phòng thủ hoặc thêm sức mạnh. Cũng dùng để chỉ việc làm ai đó cảm thấy tự tin, quyết tâm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (kiên cố hoá tường, thành phố) và nghĩa bóng (ý chí, cảm xúc). Trong dinh dưỡng, 'fortify' là bổ sung vitamin/khoáng chất vào thực phẩm.
Examples
We need to fortify the walls before the storm arrives.
Chúng ta cần **củng cố** các bức tường trước khi cơn bão đến.
Milk is often fortified with vitamin D.
Sữa thường được **bổ sung** vitamin D.
The army worked to fortify the city against attack.
Quân đội đã làm việc để **củng cố** thành phố chống lại cuộc tấn công.
Maybe have some food to fortify yourself before the exam.
Có lẽ nên ăn gì đó để **tăng cường** bản thân trước kỳ thi.
The speech was meant to fortify our spirits during tough times.
Bài phát biểu nhằm **củng cố** tinh thần chúng ta trong những thời điểm khó khăn.
A good night’s sleep can really fortify you for a long day ahead.
Ngủ ngon một đêm có thể thực sự **tăng cường** bạn cho cả một ngày dài phía trước.