아무 단어나 입력하세요!

"fortifications" in Vietnamese

công sựpháo đài

Definition

Công trình vững chắc hoặc tường thành được xây dựng để bảo vệ một nơi khỏi bị tấn công. Thường thấy ở lâu đài, thành cổ hoặc khu vực quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc kiến trúc. Chỉ dùng cho các công trình phòng thủ lớn, không dùng cho bảo vệ nhà cửa hiện đại.

Examples

The city built strong fortifications to protect its people.

Thành phố xây **công sự** kiên cố để bảo vệ người dân.

Ancient castles often have high fortifications around them.

Các lâu đài cổ thường có **pháo đài** cao bao quanh.

Soldiers guarded the fortifications day and night.

Lính canh giữ **công sự** suốt ngày đêm.

Many of the city's old fortifications are now tourist attractions.

Nhiều **công sự** cổ của thành phố giờ là điểm du lịch.

During the war, engineers repaired the damaged fortifications every week.

Trong chiến tranh, kỹ sư sửa **công sự** bị hỏng hàng tuần.

If you climb the fortifications, you get an amazing view of the valley.

Nếu bạn leo lên **công sự**, bạn sẽ thấy cảnh thung lũng tuyệt đẹp.