아무 단어나 입력하세요!

"forsworn" in Vietnamese

bội thềthề bỏ

Definition

Chỉ người đã thề từ bỏ điều gì đó hoặc đã khai man trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh pháp lý hoặc văn học, mang tính trang trọng, cũ. Thường dùng với các lời thề hoặc lời hứa quan trọng.

Examples

He had forsworn drinking alcohol forever.

Anh ấy đã **bội thề** không bao giờ uống rượu nữa.

She was forsworn in court when she lied under oath.

Cô ấy đã **bội thề** khi khai man trước tòa.

The traitor was forsworn many years ago.

Kẻ phản bội đã **bội thề** từ nhiều năm trước.

He has forsworn all worldly possessions to live in peace.

Anh ấy đã **thề bỏ** tất cả tài sản trần thế để sống bình yên.

The king declared anyone forsworn would be banished from the land.

Nhà vua tuyên bố bất kỳ ai **bội thề** sẽ bị đày khỏi vương quốc.

Those who have forsworn their vows are no longer trusted.

Những người **bội thề** lời thề của mình sẽ không còn được tin tưởng nữa.