"forsaking" in Vietnamese
Definition
Chủ động rời bỏ ai hoặc điều gì đó vĩnh viễn, thường là một quyết định có chủ ý. Cũng có thể là từ bỏ niềm tin, trách nhiệm hoặc cam kết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn học, trang trọng, thường gặp trong văn thơ, lịch sử hay tôn giáo. Thể hiện sự từ bỏ với cảm giác nặng nề, có trách nhiệm.
Examples
He is forsaking his old friends to move to a new city.
Anh ấy đang **từ bỏ** những người bạn cũ để chuyển đến thành phố mới.
They are forsaking unhealthy habits for a better life.
Họ đang **từ bỏ** thói quen xấu để sống tốt hơn.
She felt guilty about forsaking her promise.
Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã **từ bỏ** lời hứa của mình.
Many people struggle with the idea of forsaking their dreams for security.
Nhiều người vật lộn với ý nghĩ **từ bỏ** ước mơ để chọn sự ổn định.
"Forsaking all others," the vows said, but it isn't always that simple in real life.
Lời thề nói '**từ bỏ tất cả những người khác**', nhưng ngoài đời không phải lúc nào cũng đơn giản như vậy.
After forsaking his career for years abroad, he finally came back home.
Sau nhiều năm **từ bỏ** sự nghiệp để sống ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã trở về nhà.