아무 단어나 입력하세요!

"fornicating" in Vietnamese

giao cấu (ngoài hôn nhân)ngoại tình

Definition

Việc quan hệ tình dục giữa hai người không kết hôn với nhau; thường bị coi là sai trái trong các quan điểm đạo đức hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, cổ xưa hoặc thường thấy trong bối cảnh tôn giáo hay pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'quan hệ', 'ngủ với ai đó'.

Examples

They were caught fornicating in the park.

Họ đã bị bắt gặp đang **giao cấu** trong công viên.

He was accused of fornicating before marriage.

Anh ta bị cáo buộc **giao cấu** trước hôn nhân.

The priest spoke against fornicating in his sermon.

Linh mục đã lên án việc **giao cấu ngoài hôn nhân** trong bài giảng.

"Stop fornicating and get back to work!" the old teacher joked.

"Ngừng **giao cấu** và quay lại làm việc đi!" giáo viên già nói đùa.

Some laws still punish people for fornicating.

Một số luật vẫn còn trừng phạt việc **giao cấu ngoài hôn nhân**.

He feels guilty about fornicating, even though he's an adult.

Anh ấy vẫn cảm thấy tội lỗi về việc **giao cấu**, dù đã là người lớn.