아무 단어나 입력하세요!

"fornicates" in Vietnamese

gian dâmngoại tình (khi chưa kết hôn)

Definition

Có quan hệ tình dục với người không phải là vợ/chồng (ngoài hôn nhân); thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp luật với sắc thái phán xét.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng hoặc mang sắc thái tôn giáo; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng trong văn bản luật hoặc đạo đức.

Examples

He fornicates with women outside of marriage.

Anh ta **gian dâm** với phụ nữ ngoài hôn nhân.

The law says that anyone who fornicates may be punished.

Luật nói rằng bất cứ ai **gian dâm** có thể bị trừng phạt.

She never fornicates because of her strong beliefs.

Cô ấy không bao giờ **gian dâm** vì có đức tin mạnh mẽ.

People often judge anyone who fornicates, especially in traditional societies.

Người ta thường phán xét những ai **gian dâm**, nhất là ở xã hội truyền thống.

Even though he fornicates, he keeps it a secret from his family.

Dù anh ta **gian dâm**, anh ấy vẫn giữ bí mật với gia đình.

The preacher says everyone who fornicates must repent for their sins.

Mục sư nói rằng ai **gian dâm** cũng phải ăn năn tội lỗi của mình.