"formless" in Vietnamese
Definition
Không có hình dạng hay cấu trúc rõ ràng; thường mô tả sự mơ hồ hoặc không ranh giới cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc mô tả ý tưởng trừu tượng như 'formless cloud', 'formless fear'; không dùng cho vật có hình dạng rõ ràng. Gần nghĩa với 'không có hình'.
Examples
The strange creature was completely formless.
Sinh vật lạ đó hoàn toàn **không hình dạng**.
The cloud looked formless against the sky.
Đám mây trông **không hình dạng** khi nằm trên nền trời.
His ideas were formless and hard to understand.
Ý tưởng của anh ấy rất **vô hình** và khó hiểu.
The music was so abstract it felt almost formless.
Bản nhạc đó trừu tượng đến nỗi gần như **không hình dạng**.
Fear can sometimes be a formless thing that’s hard to fight.
Nỗi sợ đôi khi là một điều **vô hình** khó chống lại.
The painting’s design was deliberately formless to let viewers use their imagination.
Bố cục bức tranh được làm **không hình dạng** một cách cố ý để người xem tự tưởng tượng.