"formerly" in Vietnamese
Definition
Vào một thời điểm trước đây; dùng để nói về điều gì đã từng đúng hoặc từng xảy ra nhưng giờ không còn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Nhấn mạnh sự thay đổi, hay đứng đầu câu: "Formerly, he lived in Rome." Không nhầm với "previously" (phổ biến hơn trong nói chuyện thông thường).
Examples
She formerly worked as a teacher.
Cô ấy **trước đây** làm giáo viên.
Many buildings that are hotels now were formerly factories.
Nhiều tòa nhà hiện là khách sạn **trước đây** là nhà máy.
My neighbor was formerly a professional musician.
Hàng xóm của tôi **trước đây** là nhạc sĩ chuyên nghiệp.
This land was formerly covered by forest, but now it's farmland.
Mảnh đất này **trước đây** được phủ bởi rừng, giờ là đất nông nghiệp.
He was formerly known as a strict boss, but now he's much friendlier.
Anh ấy **trước đây** nổi tiếng là sếp nghiêm khắc, giờ thì thân thiện hơn nhiều.
The store was formerly a cinema, which is why the entrance is so grand.
Cửa hàng này **trước đây** là rạp chiếu phim, nên lối vào rất hoành tráng.