"formed" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái đã được tạo nên một cấu trúc, nhóm, ý tưởng hoặc vật chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng quá khứ/phân từ của 'form', hay dùng trong câu bị động như 'was formed', đặc biệt nói về nhóm, tổ chức hoặc hình dạng. Không nhầm với 'informed'.
Examples
A new team was formed at school.
Một đội mới đã **được thành lập** ở trường.
Clouds are formed by water vapor.
Mây **được hình thành** bởi hơi nước.
A habit is formed by repeating an action.
Thói quen **được hình thành** khi lặp lại một hành động.
The band formed in the summer of 2008.
Ban nhạc đã **được thành lập** vào mùa hè năm 2008.
Ice formed on the lake overnight.
Băng **hình thành** trên mặt hồ suốt đêm.
They quickly formed a plan when things went wrong.
Họ nhanh chóng **lập ra** một kế hoạch khi mọi chuyện trở nên tồi tệ.