"forme" in Vietnamese
Definition
'Forme' là cách viết cổ của 'form', có nghĩa là hình dáng, cấu trúc hoặc tài liệu có chỗ trống để điền thông tin. Hiện nay rất hiếm dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Forme’ chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc tài liệu xưa. Khi viết tiếng Anh hiện đại, chỉ dùng ‘form’.
Examples
The book used the word 'forme' in a poem from the 1800s.
Cuốn sách đã sử dụng từ '**forme**' trong một bài thơ từ những năm 1800.
You will not see 'forme' in modern English lessons.
Bạn sẽ không gặp '**forme**' trong các bài học tiếng Anh hiện đại.
Some old documents spell 'form' as 'forme'.
Một số tài liệu cũ viết 'form' thành '**forme**'.
If you read Shakespeare, you might come across 'forme' instead of 'form'.
Nếu bạn đọc Shakespeare, bạn có thể bắt gặp '**forme**' thay cho 'form'.
You only see 'forme' these days if you're looking at really old texts.
Ngày nay bạn chỉ nhìn thấy '**forme**' trong các tài liệu rất cũ.
Don't worry about learning 'forme'—just use 'form' in your writing.
Đừng lo lắng về việc học '**forme**'—chỉ cần dùng 'form' khi viết nhé.