아무 단어나 입력하세요!

"formatted" in Vietnamese

được định dạng

Definition

Sắp xếp hoặc bố trí nội dung, văn bản, hay dữ liệu theo một quy tắc hay kiểu dáng nhất định. Có thể chỉ cách trình bày hoặc cấu trúc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn phòng hoặc học thuật. 'well-formatted document', 'properly formatted text' là những cách dùng phổ biến. Chỉ nói về cách sắp xếp, không phải nội dung. Không nhầm với 'trang trí' hoặc 'thiết kế'.

Examples

The report was formatted for easy reading.

Báo cáo đã được **định dạng** để dễ đọc.

She sent a formatted email to her boss.

Cô ấy đã gửi một email **được định dạng** cho sếp của mình.

The data is formatted in rows and columns.

Dữ liệu được **định dạng** theo hàng và cột.

I can't open the file because it's formatted for another program.

Tôi không thể mở tệp vì nó được **định dạng** cho chương trình khác.

Make sure your resume is formatted clearly before you send it.

Hãy đảm bảo sơ yếu lý lịch của bạn được **định dạng** rõ ràng trước khi gửi.

This article isn’t formatted properly for the website, so it looks messy.

Bài viết này không được **định dạng** đúng cho trang web nên nhìn rất lộn xộn.