아무 단어나 입력하세요!

"formats" in Vietnamese

định dạng

Definition

Là cách sắp xếp, kiểu loại hoặc hình thức tổ chức của một cái gì đó, như kích thước giấy, loại tệp, hoặc phong cách trình bày.

Usage Notes (Vietnamese)

'formats' thường dùng cho phương tiện (tài liệu, video), dữ liệu (định dạng tệp) hoặc sự kiện (hình thức thi đấu). Không dùng cho người. Dạng số nhiều dùng khi nói về nhiều loại khác nhau.

Examples

We accept documents in different formats.

Chúng tôi chấp nhận tài liệu ở nhiều **định dạng** khác nhau.

MP3 and WAV are audio formats.

MP3 và WAV là các **định dạng** âm thanh.

Please send the images in JPEG or PNG formats.

Vui lòng gửi hình ảnh ở **định dạng** JPEG hoặc PNG.

These days, books come in all sorts of digital formats.

Ngày nay, sách có đủ loại **định dạng** kỹ thuật số.

I had trouble opening the file because it was in one of those rare formats.

Tôi gặp khó khăn khi mở tệp vì nó ở một trong những **định dạng** hiếm.

TV shows are available in different formats, like series or reality shows.

Ngày nay, các chương trình truyền hình có nhiều **định dạng** khác nhau, như loạt phim hay chương trình thực tế.