아무 단어나 입력하세요!

"formative" in Vietnamese

hình thànhcó tính định hình

Definition

Một điều gì đó có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển hoặc hình thành của ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là ở giai đoạn đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như 'formative years', 'formative experience'. Không dùng cho hình dạng vật lý.

Examples

Your formative years are important for your character.

Những năm tháng **hình thành** của bạn rất quan trọng cho tính cách của bạn.

The teacher had a formative influence on her students.

Giáo viên đã có ảnh hưởng **định hình** đến các học sinh của mình.

Traveling abroad was a formative experience for him.

Đi du học là một trải nghiệm **định hình** đối với anh ấy.

Those early jobs were really formative for my career.

Những công việc đầu đời đó thực sự rất **định hình** cho sự nghiệp của tôi.

High school was a formative period where I discovered my interests.

Cấp ba là một giai đoạn **định hình** nơi tôi khám phá ra sở thích của mình.

Living alone for the first time was a truly formative chapter in my life.

Sống một mình lần đầu tiên là một chương **định hình** thực sự trong cuộc đời tôi.