아무 단어나 입력하세요!

"forgetfulness" in Vietnamese

sự hay quên

Definition

Trạng thái không nhớ được điều gì đó, thường do mất tập trung, tuổi tác hoặc sự lơ đãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực về việc hay quên nhỏ nhặt; thường gặp trong cụm như 'moments of forgetfulness', 'due to forgetfulness'. Không dùng cho các trường hợp mất trí nghiêm trọng.

Examples

His forgetfulness made him miss the meeting.

Sự **hay quên** của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ cuộc họp.

Forgetfulness can sometimes be a sign of stress.

**Sự hay quên** đôi khi có thể là dấu hiệu của căng thẳng.

Drinking enough water can help reduce forgetfulness.

Uống đủ nước có thể giúp giảm **sự hay quên**.

Her forgetfulness is getting worse as she gets older.

**Sự hay quên** của cô ấy ngày càng tệ hơn khi già đi.

One little bit of forgetfulness and I left my keys at home again!

Chỉ một chút **hay quên** thôi mà tôi lại bỏ quên chìa khóa ở nhà!

He joked that his forgetfulness is his 'superpower.'

Anh ấy đùa rằng **sự hay quên** là 'siêu năng lực' của mình.