아무 단어나 입력하세요!

"forget your manners" in Vietnamese

quên phép lịch sựquên cư xử đúng mực

Definition

Dùng khi ai đó cư xử thiếu lịch sự hoặc không tuân theo các quy tắc ứng xử cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc vui vẻ, phổ biến với trẻ em nhưng cũng dùng cho người lớn. 'Đừng quên phép lịch sự' là cách diễn đạt hay dùng.

Examples

Don't forget your manners at the dinner table.

Đừng **quên phép lịch sự** khi ăn tối.

Some children forget their manners when they play together.

Một số trẻ em **quên phép lịch sự** khi chúng chơi cùng nhau.

He apologized for forgetting his manners.

Anh ấy đã xin lỗi vì **quên phép lịch sự**.

Wow, did you forget your manners or something?

Ôi, bạn **quên phép lịch sự** rồi à?

If you forget your manners, people might think you're rude.

Nếu bạn **quên phép lịch sự**, người khác có thể nghĩ bạn thô lỗ.

Her mom told her not to forget her manners in front of the guests.

Mẹ cô ấy dặn cô không được **quên phép lịch sự** trước mặt khách.