아무 단어나 입력하세요!

"forgers" in Vietnamese

người làm giảkẻ làm giả

Definition

Những người tạo ra giấy tờ, tiền, tác phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm giả để lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người làm giả' dùng trong tình huống nghiêm trọng và văn cảnh pháp lý, như làm giả giấy tờ hay tiền. Không nhầm với 'forager' (người kiếm thức ăn hoang dã).

Examples

The police arrested two forgers yesterday.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **người làm giả** vào ngày hôm qua.

Forgers try to make fake passports look real.

**Kẻ làm giả** cố gắng làm cho hộ chiếu giả trông giống thật.

Some forgers are skilled artists.

Một số **người làm giả** là nghệ sĩ rất tài năng.

Back in the 1800s, forgers made fake banknotes by hand.

Vào những năm 1800, **người làm giả** tạo ra tiền giấy giả bằng tay.

Nowadays, most forgers use computers and printers to do their work.

Ngày nay, hầu hết **kẻ làm giả** sử dụng máy tính và máy in để làm việc.

The museum discovered that the paintings were the work of skilled forgers.

Bảo tàng phát hiện các bức tranh đó là do **người làm giả** tài giỏi thực hiện.