"forfend" in Vietnamese
Definition
Từ cổ dùng để chỉ việc ngăn chặn điều xấu xảy ra hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm. Rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ trang trọng và cổ; chủ yếu thấy trong sách cũ hoặc các cụm như 'Trời ngăn chặn'. Hiện nay sử dụng 'ngăn chặn', 'cấm' là phổ biến hơn.
Examples
He begged the gods to forfend disaster.
Anh ấy cầu xin các vị thần **ngăn ngừa** tai họa.
May fate forfend any harm to the child.
Cầu mong số phận **ngăn ngừa** bất cứ tổn hại nào đến với đứa trẻ.
We prayed to forfend evil from our home.
Chúng tôi cầu nguyện để **ngăn ngừa** điều ác khỏi ngôi nhà mình.
Heaven forfend that we should fail in our mission!
Cầu trời **ngăn ngừa** chúng ta thất bại trong nhiệm vụ này!
Forfend it should ever happen again.
Cầu mong điều ấy **không bao giờ xảy ra** nữa.
Many old books use 'God forfend' instead of 'God forbid.'
Nhiều sách cũ dùng 'God **forfend**' thay cho 'God forbid'.