아무 단어나 입력하세요!

"forfeits" in Vietnamese

phạttước quyền

Definition

Khi ai đó vi phạm quy tắc hoặc không thực hiện nghĩa vụ, họ sẽ bị mất cái gì đó hoặc chịu một hình phạt. Thường gặp trong trò chơi hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dạng số nhiều trong luật, công việc chính thức hoặc trò chơi. Ở trò chơi trẻ em, 'forfeit' cũng là hình phạt hài hước. Đừng nhầm với 'deposit'.

Examples

He forfeits his turn in the game if he talks.

Nếu cậu ấy nói chuyện, cậu ấy sẽ bị **mất lượt** trong trò chơi.

Breaking the rules means she forfeits the prize.

Nếu cô ấy vi phạm luật, cô ấy sẽ **mất** giải thưởng.

If you are late, the team forfeits the match.

Nếu đến muộn, đội sẽ **bị xử thua** trận đấu.

She drew a forfeit and had to sing a song in front of everyone.

Cô ấy rút phải một **phạt** và phải hát trước mọi người.

Most games have small forfeits for players who break the rules.

Hầu hết các trò chơi đều có những **hình phạt nhỏ** cho người vi phạm.

He forgot his homework again, so the teacher gave him three forfeits to choose from.

Cậu ấy lại quên bài tập về nhà, nên cô giáo cho cậu chọn một trong ba **hình phạt**.