아무 단어나 입력하세요!

"forester" in Vietnamese

kiểm lâmcán bộ lâm nghiệp

Definition

Kiểm lâm là người bảo vệ, quản lý và chăm sóc rừng. Họ giúp duy trì rừng khỏe mạnh và bảo vệ động thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiểm lâm' thường chỉ người làm việc chuyên môn trong ngành lâm nghiệp. Có thể dùng cho cả viên chức nhà nước và người tình nguyện bảo vệ rừng. Không nhầm với 'rừng' là địa danh.

Examples

The forester takes care of the trees.

**Kiểm lâm** chăm sóc các cây trong rừng.

A forester checks the forest for fires.

**Kiểm lâm** kiểm tra rừng có cháy không.

The forester teaches children about plants.

**Kiểm lâm** dạy trẻ em về các loài cây cỏ.

My cousin works as a forester in national parks.

Anh họ của tôi làm **kiểm lâm** ở vườn quốc gia.

The forester explained how they restore damaged forests after storms.

**Kiểm lâm** giải thích cách họ phục hồi rừng bị hư hại sau bão.

Being a forester means spending lots of time outdoors, rain or shine.

Làm **kiểm lâm** nghĩa là phải ở ngoài trời rất nhiều, dù mưa hay nắng.