아무 단어나 입력하세요!

"forest" in Vietnamese

rừng

Definition

Một vùng đất rộng lớn có nhiều cây và thực vật mọc dày đặc. Đây là nơi sinh sống tự nhiên của nhiều loài động thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forest' là từ phổ biến. 'Woods' thường chỉ khu rừng nhỏ, còn 'jungle' là rừng nhiệt đới rậm. Thường gặp trong cụm 'rain forest', 'forest fire', 'forest path', 'forest ranger'.

Examples

We walked through the forest in the morning.

Chúng tôi đã đi bộ qua **rừng** vào buổi sáng.

Many birds live in this forest.

Nhiều loài chim sống trong **rừng** này.

The river starts in the forest.

Dòng sông bắt đầu từ trong **rừng**.

We got a little lost on the forest trail, but it was beautiful.

Chúng tôi hơi lạc trên đường mòn **rừng**, nhưng khung cảnh rất đẹp.

After an hour in the forest, my phone finally lost signal.

Sau một giờ ở trong **rừng**, điện thoại của tôi cuối cùng cũng mất sóng.

You can hear the forest wake up at sunrise.

Bạn có thể nghe **rừng** tỉnh giấc lúc bình minh.