아무 단어나 입력하세요!

"foreskin" in Vietnamese

bao quy đầu

Definition

Nếp da bao phủ đầu dương vật ở nam giới chưa cắt bao quy đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học. Thường xuất hiện khi nói về cắt bao quy đầu, không hay dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Examples

Some boys are born with a long foreskin.

Một số bé trai sinh ra với **bao quy đầu** dài.

The doctor examined his foreskin for any problems.

Bác sĩ kiểm tra **bao quy đầu** của cậu ấy để xem có vấn đề gì không.

Circumcision removes the foreskin from the penis.

Cắt bao quy đầu là loại bỏ **bao quy đầu** khỏi dương vật.

Some men experience discomfort if their foreskin is too tight.

Một số nam giới cảm thấy khó chịu nếu **bao quy đầu** quá chật.

It's important to clean under the foreskin to prevent infection.

Cần vệ sinh dưới **bao quy đầu** để tránh nhiễm trùng.

After circumcision, the foreskin doesn't grow back.

Sau khi cắt bao quy đầu, **bao quy đầu** sẽ không mọc lại.