아무 단어나 입력하세요!

"foreclosure" in Vietnamese

tịch thu nhàtịch thu tài sản

Definition

Tịch thu nhà là quá trình pháp lý khi ngân hàng thu hồi lại nhà do chủ nhà không trả được nợ vay thế chấp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Foreclosure" thường gặp trong ngành ngân hàng, bất động sản, và pháp lý. Cụm từ như 'face foreclosure', 'go into foreclosure', 'avoid foreclosure' thường được dùng. Chủ yếu chỉ việc mất tài sản do không trả được nợ thế chấp.

Examples

The family lost their house to foreclosure.

Gia đình đã mất ngôi nhà vì **tịch thu nhà**.

He is trying to stop the foreclosure on his home.

Anh ấy đang cố ngăn chặn việc **tịch thu nhà** của mình.

Many people suffered from foreclosure during the recession.

Nhiều người đã bị **tịch thu nhà** trong thời kỳ suy thoái.

After months of missed payments, the bank started foreclosure proceedings.

Sau nhiều tháng không trả góp, ngân hàng đã bắt đầu quy trình **tịch thu nhà**.

They managed to avoid foreclosure by refinancing their mortgage just in time.

Họ đã kịp thời tái cấp vốn để tránh bị **tịch thu nhà**.

The neighborhood has several homes up for foreclosure auctions next month.

Khu này có một số căn nhà sẽ được đấu giá **tịch thu nhà** vào tháng tới.