아무 단어나 입력하세요!

"foreclosed" in Vietnamese

bị tịch thu nhà do không trả được nợ

Definition

Khi chủ nhà không trả được khoản vay mua nhà, ngân hàng sẽ thu hồi và bán lại ngôi nhà để thu hồi khoản tiền đã cho vay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, ví dụ: 'nhà bị tịch thu', 'tài sản bị tịch thu do nợ xấu'. Không dùng cho các trường hợp trục xuất khác ngoài nợ thế chấp.

Examples

The bank foreclosed on their house.

Ngân hàng đã **tịch thu** nhà của họ.

Many homes were foreclosed during the financial crisis.

Nhiều ngôi nhà đã bị **tịch thu** trong cuộc khủng hoảng tài chính.

His family lost their foreclosed home.

Gia đình anh ấy đã mất ngôi nhà **bị tịch thu**.

They bought a foreclosed property for a much lower price.

Họ đã mua một bất động sản **bị tịch thu** với giá rẻ hơn nhiều.

After losing his job, John struggled and eventually got foreclosed on.

Sau khi mất việc, John gặp khó khăn và cuối cùng nhà bị **tịch thu**.

The neighborhood has several foreclosed houses up for sale.

Khu phố này có nhiều ngôi nhà **bị tịch thu** đang được rao bán.