아무 단어나 입력하세요!

"forebrain" in Vietnamese

não trước

Definition

Não trước là phần phía trước của não, kiểm soát suy nghĩ, trí nhớ và hầu hết các hành vi phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Não trước' thường dùng trong các lĩnh vực y học, sinh học, hoặc tâm lý học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sánh với 'não giữa' và 'não sau'.

Examples

The forebrain helps us think and remember things.

**Não trước** giúp chúng ta suy nghĩ và ghi nhớ.

Damage to the forebrain can affect emotions.

Tổn thương **não trước** có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.

The human forebrain is larger than that of most animals.

**Não trước** của con người lớn hơn so với hầu hết các loài động vật.

Scientists study the forebrain to understand how we learn new skills.

Các nhà khoa học nghiên cứu **não trước** để hiểu cách chúng ta học kỹ năng mới.

Problems with the forebrain may change a person's personality.

Vấn đề với **não trước** có thể thay đổi tính cách của một người.

If the forebrain develops abnormally, it can lead to learning difficulties.

Nếu **não trước** phát triển không bình thường, nó có thể gây ra khó khăn trong việc học.