아무 단어나 입력하세요!

"forearms" in Vietnamese

cẳng tay

Definition

Phần tay nằm giữa khuỷu tay và cổ tay, thường nói đến cả hai cánh tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều vì mỗi người có hai cẳng tay, phổ biến trong lĩnh vực thể hình, giải phẫu với từ như 'cẳng tay mạnh', 'chấn thương cẳng tay'. Không được nhầm với 'bắp tay' (vai đến khuỷu tay).

Examples

My forearms are sore after lifting boxes.

Sau khi khiêng các hộp, **cẳng tay** của tôi bị đau.

He has very strong forearms.

Anh ấy có **cẳng tay** rất khỏe.

The tattoo is on her right forearm.

Hình xăm nằm trên **cẳng tay** phải của cô ấy.

Rock climbers need strong forearms to grip the wall.

Người leo núi đá cần **cẳng tay** khỏe để bám tường.

Most people forget to train their forearms at the gym.

Hầu hết mọi người quên tập **cẳng tay** ở phòng gym.

He rolled up his sleeves to show off his forearms.

Anh ấy xắn tay áo lên để khoe **cẳng tay** của mình.