"forceps" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ y tế giống như cái kẹp, dùng để giữ hoặc gắp vật thể, đặc biệt trong phẫu thuật hoặc khi sinh nở.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học hoặc văn cảnh trang trọng. 'Forceps' dùng cho một dụng cụ hoặc nhiều đều giống nhau, thường kết hợp với loại cụ thể như 'kẹp phẫu thuật', 'kẹp sản khoa'. Không nên nhầm với kẹp bếp hoặc nhíp hàng ngày.
Examples
The doctor used forceps to remove the object.
Bác sĩ đã dùng **kẹp** để lấy vật thể ra.
Forceps are important tools in many surgeries.
**Kẹp** là dụng cụ quan trọng trong nhiều ca phẫu thuật.
The nurse handed the surgeon a pair of forceps.
Y tá đã đưa cho bác sĩ phẫu thuật một chiếc **kẹp**.
During childbirth, the doctor carefully used forceps to help deliver the baby.
Trong khi sinh con, bác sĩ nhẹ nhàng dùng **kẹp** để hỗ trợ đưa em bé ra ngoài.
Could you please pass me the forceps? I need to hold this still.
Bạn có thể đưa cho tôi **kẹp** không? Tôi cần giữ cái này lại.
It's amazing how precise surgeons are with instruments like forceps.
Thật kinh ngạc khi các bác sĩ phẫu thuật thao tác chính xác với những dụng cụ như **kẹp**.