"forcefully" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với sức mạnh, sự quyết đoán hoặc năng lượng. Thường dùng khi ai đó thể hiện rõ ràng quan điểm hoặc hành động mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'nói', 'đẩy', 'phản ứng'. Không mang nghĩa gây hại như 'violently', mà nhấn mạnh sự quyết đoán.
Examples
He forcefully closed the door behind him.
Anh ấy đóng cửa sau lưng một cách **mạnh mẽ**.
She spoke forcefully at the meeting.
Cô ấy phát biểu rất **dứt khoát** trong cuộc họp.
Please push the box forcefully to move it.
Vui lòng đẩy chiếc hộp **mạnh mẽ** để di chuyển nó.
They forcefully disagreed with the proposal, refusing to accept it.
Họ **dứt khoát** phản đối đề xuất và từ chối chấp nhận nó.
If you want results, sometimes you have to act forcefully.
Nếu muốn có kết quả, đôi khi bạn phải hành động **một cách mạnh mẽ**.
She forcefully made her point, so everyone paid attention.
Cô ấy nêu quan điểm của mình một cách **mạnh mẽ**, khiến mọi người chú ý.