아무 단어나 입력하세요!

"forbearance" in Vietnamese

khoan dungkiên nhẫnđộ lượng

Definition

Sự khoan dung là khả năng kiên nhẫn, kiểm soát cảm xúc hoặc tha thứ trong những tình huống dễ gây bực mình hay giận dữ. Thường được dùng khi nói về thái độ rộng lượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật, tài chính hoặc học thuật như 'khoan nợ'; trong giao tiếp thường ngày, nên dùng 'kiên nhẫn' hoặc 'tự chủ'.

Examples

Thank you for your forbearance during these delays.

Cảm ơn sự **khoan dung** của bạn trong thời gian chậm trễ này.

Teachers need a lot of forbearance with young children.

Giáo viên cần rất nhiều **khoan dung** khi dạy trẻ nhỏ.

She accepted the criticism with forbearance.

Cô ấy đã chấp nhận lời phê bình với sự **khoan dung**.

Our company offered loan forbearance to customers hurt by the pandemic.

Công ty chúng tôi đã cung cấp **khoan nợ** cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi đại dịch.

His forbearance surprised everyone when he remained calm despite the insults.

Mọi người đều ngạc nhiên trước sự **kiên nhẫn** của anh ấy khi anh vẫn bình tĩnh dù bị xúc phạm.

It takes a lot of forbearance not to react when provoked.

Cần rất nhiều **khoan dung** để không phản ứng khi bị khiêu khích.