아무 단어나 입력하세요!

"foraging" in Vietnamese

kiếm thức ănhái lượm

Definition

Hành động tìm kiếm và thu thập thực phẩm tự nhiên như cây dại, trái cây, nấm hoặc các loại hạt từ tự nhiên thay vì mua hoặc trồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho việc thu lượm thức ăn tự nhiên ngoài tự nhiên, không dùng cho việc đi chợ hoặc làm nông. Dùng nhiều khi nói về hoạt động giải trí, sinh tồn hoặc bảo vệ môi trường.

Examples

Animals spend much of their time foraging for food.

Động vật dành phần lớn thời gian **kiếm thức ăn**.

We learned about foraging during our nature hike.

Chúng tôi đã học về **hái lượm** trong chuyến đi dã ngoại.

Some people enjoy foraging for berries in the forest.

Một số người thích **kiếm thức ăn** là hái quả trong rừng.

Urban foraging has become trendy among city dwellers.

**Kiếm thức ăn** ở thành phố đã trở thành xu hướng với người sống đô thị.

She spends weekends foraging wild herbs for her cooking.

Cô ấy dành cuối tuần để **hái lượm** các loại thảo mộc hoang dã cho việc nấu ăn.

Foraging takes patience and a good knowledge of edible plants.

**Hái lượm** đòi hỏi kiên nhẫn và am hiểu về các loại cây ăn được.