아무 단어나 입력하세요!

"forage" in Vietnamese

kiếm ăn

Definition

Tìm kiếm thức ăn trong tự nhiên, thường nói về động vật hoặc đôi lúc về người tìm kiếm thứ cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học, nông nghiệp. Đôi khi dùng tượng trưng cho người (như 'forage for ideas') hoặc khi tìm thức ăn ngoài tự nhiên.

Examples

Deer forage in the forest for food.

Những con hươu **kiếm ăn** trong rừng.

Farm animals forage in open fields.

Gia súc **kiếm ăn** trên cánh đồng.

Some birds forage along the riverbank.

Một số loài chim **kiếm ăn** dọc bờ sông.

We went to the woods to forage for wild mushrooms.

Chúng tôi đã vào rừng để **kiếm** nấm hoang dã.

During hard times, people would forage for any edible plants they could find.

Trong thời gian khó khăn, người ta **kiếm** bất cứ loại cây ăn được nào họ tìm thấy.

Sometimes I just forage in the fridge for something to snack on.

Đôi lúc tôi chỉ **lục lọi** trong tủ lạnh tìm gì đó ăn vặt.