"for the hell of it" in Vietnamese
Definition
Bạn làm điều gì đó chỉ cho vui, không có lý do cụ thể, chỉ vì thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu đạt khá suồng sã, có phần nổi loạn. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường nói trong giao tiếp hàng ngày khi bạn không cần lý do rõ ràng.
Examples
I jumped in the pool for the hell of it.
Tôi nhảy vào hồ bơi **cho sướng**.
They went to the park for the hell of it.
Họ đến công viên **cho vui**.
Sometimes I sing loudly for the hell of it.
Đôi khi tôi hát to **cho vui**.
She bought that weird hat for the hell of it.
Cô ấy mua cái mũ kỳ lạ đó **cho có**.
We started a band for the hell of it and now people actually come to our shows!
Chúng tôi lập ban nhạc **cho vui** thôi mà giờ có người thật sự tới xem show!
Why did you paint the wall blue? Oh, just for the hell of it.
Sao cậu sơn tường màu xanh? Ờ thì, **cho vui** thôi.