아무 단어나 입력하세요!

"for the heck of it" in Vietnamese

cho vuicho có

Definition

Làm điều gì đó mà không có lý do nghiêm túc, chỉ để vui hoặc cho có.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong nói chuyện hằng ngày. Gần nghĩa với 'cho vui', 'cho có'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I painted the wall for the heck of it.

Tôi sơn tường **cho vui**.

She bought a new hat for the heck of it.

Cô ấy mua một chiếc mũ mới **cho vui**.

We went to the park for the heck of it.

Chúng tôi đến công viên **cho vui**.

Sometimes I just call my friends for the heck of it.

Đôi khi tôi gọi cho bạn mình **cho vui**.

He tried that crazy food for the heck of it.

Anh ấy thử món ăn lạ **cho vui**.

We took a different route home for the heck of it.

Chúng tôi về nhà bằng một đường khác **cho vui**.