아무 단어나 입력하세요!

"for shits and giggles" in Vietnamese

cho vuicho vui chơi (thô tục, không trang trọng)

Definition

Cụm này rất không trang trọng và có phần thô tục, dùng khi làm gì đó chỉ để vui, không có mục đích quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật với bạn bè. 'for shits and giggles' khá thô nên cần cân nhắc khi sử dụng với người lạ hoặc người lớn.

Examples

We baked a huge cake for shits and giggles.

Bọn mình nướng một chiếc bánh khổng lồ **cho vui**.

They dyed their hair blue for shits and giggles.

Họ nhuộm tóc xanh **cho vui** thôi.

We watched that old movie again for shits and giggles.

Bọn mình xem lại bộ phim cũ đó **cho vui** thôi.

We signed up for the dance class for shits and giggles—no one knows how to dance!

Bọn mình đăng ký lớp nhảy **cho vui**—chả ai biết nhảy cả!

They built a fort out of chairs for shits and giggles during the meeting.

Họ xây pháo đài bằng ghế trong cuộc họp **cho vui**.

Sometimes we drive to the beach at midnight for shits and giggles just to see the stars.

Thỉnh thoảng bọn mình lái xe ra biển lúc nửa đêm **cho vui** để ngắm sao.