아무 단어나 입력하세요!

"for sale" in Vietnamese

đang bánđể bán

Definition

Dùng để chỉ rằng một vật nào đó đang được rao bán, thường thấy trên biển hiệu nhà, xe hoặc các vật dụng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trên bảng hiệu hoặc tin đăng bán các vật dụng lớn, không dùng cho dịch vụ hay hàng hóa nhỏ lẻ.

Examples

The house is for sale.

Ngôi nhà này đang **được bán**.

Is this car for sale?

Xe này có **đang bán** không?

All books are for sale at the front desk.

Tất cả sách đều **được bán** tại quầy lễ tân.

I noticed there's a 'for sale' sign in your yard.

Tôi thấy có biển '**đang bán**' trong sân nhà bạn.

Their old sofa is up for sale online.

Chiếc ghế sofa cũ của họ được rao **bán** trên mạng.

Everything you see here is for sale—just ask if you're interested.

Mọi thứ ở đây đều **được bán**—nếu quan tâm cứ hỏi nhé.