아무 단어나 입력하세요!

"for real" in Vietnamese

thật đấythật sự

Definition

Dùng để nhấn mạnh bạn đang nói nghiêm túc, hoặc để hỏi điều gì đó có thực không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi nhấn mạnh điều gì đó là thật. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Is this story for real?

Câu chuyện này **thật sự** à?

I'm telling you for real, I saw it happen.

Tôi nói **thật đấy**, tôi đã thấy chuyện đó xảy ra.

Are you for real or joking?

Bạn nói **thật đấy** hay đang đùa vậy?

Wait, you got tickets to the concert for real?

Khoan đã, bạn **thật sự** có vé đi concert à?

She's finally moving to Paris, for real this time.

Lần này cô ấy chuyển sang Paris **thật sự** đó.

This job offer is for real; I just got the contract.

Lời mời làm việc này **thật sự** đó; tôi vừa nhận được hợp đồng.