아무 단어나 입력하세요!

"for pete's sake" in Vietnamese

trời ơilàm ơn

Definition

Đây là cụm từ cảm thán dùng khi bạn bực bội, ngạc nhiên, hoặc muốn nhấn mạnh lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lời nói. Đừng dùng trong văn bản trang trọng. Dùng để nhấn mạnh hoặc tỏ ra bực mình trước khi yêu cầu điều gì đó.

Examples

Oh, for Pete's sake, can't you just listen for a second?

Ôi, **làm ơn**, nghe tôi nói một lát được không?

For Pete's sake, that's the third time you've lost your keys this week.

**Trời đất**, đây là lần thứ ba tuần này bạn làm mất chìa khóa rồi đấy.

Leave me alone, for Pete's sake!

Để tôi yên, **làm ơn**!

For Pete's sake, turn down the TV!

**Trời ơi**, vặn nhỏ TV lại đi!

For Pete's sake, hurry up or we'll be late.

**Trời ơi**, nhanh lên không thì chúng ta sẽ trễ mất!

Close the window, for Pete's sake, it's freezing!

Đóng cửa sổ lại **làm ơn**, lạnh quá!