아무 단어나 입력하세요!

"for kicks" in Vietnamese

cho vuicho vui thôi

Definition

Làm điều gì đó chỉ để vui, không vì mục đích nghiêm túc hay lợi ích gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật; thường dùng khi nói về hành động tự phát, nghịch ngợm hoặc chỉ để giải trí chứ không cần thiết.

Examples

We went skydiving just for kicks.

Chúng tôi đi nhảy dù chỉ **cho vui thôi**.

He plays video games all night for kicks.

Anh ấy chơi game suốt đêm **cho vui**.

They took the long road home for kicks.

Họ đi đường vòng về nhà **cho vui thôi**.

Sometimes we prank each other in the office for kicks when things get boring.

Đôi lúc ở văn phòng, khi mọi thứ buồn chán, chúng tôi trêu nhau **cho vui**.

She bought that crazy hat just for kicks, not to actually wear it.

Cô ấy mua cái mũ điên kia chỉ **cho vui**, không phải để đội thật.

They sometimes drive out to the beach at midnight for kicks.

Đôi lúc họ lái xe tới biển lúc nửa đêm **cho vui thôi**.