"for fuck's sake" in Vietnamese
Definition
Một câu chửi thề rất nặng dùng để bày tỏ sự bực bội, khó chịu hoặc không tin nổi. Rất thô tục và không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè rất thân, tuyệt đối không dùng trong bối cảnh lịch sự. 'for goodness' sake' là cách nói nhẹ nhàng hơn. Dùng trước câu cảm thán hoặc yêu cầu.
Examples
For fuck's sake, close the door when you leave.
**Mẹ kiếp**, khi đi nhớ đóng cửa lại.
Oh, for fuck's sake, my phone just died again.
Trời ơi, **mẹ kiếp**, điện thoại lại hết pin rồi.
For fuck's sake, hurry up!
**Mẹ kiếp**, nhanh lên đi!
For fuck's sake, how many times do I have to explain this?
**Mẹ kiếp**, tôi phải giải thích bao nhiêu lần nữa?
Seriously, for fuck's sake, can we just move on?
Thật đấy, **mẹ kiếp**, chúng ta chuyển sang chuyện khác đi!
For fuck's sake, just tell the truth already.
**Mẹ kiếp**, nói thật đi!