"for all it's worth" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là tận dụng một điều gì đó hết mức, hoặc làm việc gì một cách hết sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hay đi sau các động từ hành động ('dùng hết mức', 'chạy hết sức'). Dùng để nhấn mạnh sự tận dụng hoặc cố gắng tối đa.
Examples
Make sure you get your money’s worth—use it for all it's worth!
Hãy chắc chắn bạn xứng đáng với số tiền mình bỏ ra—hãy dùng nó **hết mức có thể**!
He ran away for all it's worth when he saw the dog.
Anh ấy đã chạy trốn **hết mức có thể** khi nhìn thấy con chó.
She is using the new opportunity for all it's worth.
Cô ấy đang sử dụng cơ hội mới **tận dụng tối đa**.
If you have a gym membership, use it for all it's worth before it expires.
Nếu có thẻ hội viên phòng gym, hãy dùng nó **hết mức có thể** trước khi hết hạn.
They squeezed the old car for all it's worth before buying a new one.
Họ tận dụng chiếc xe cũ **hết mức có thể** trước khi mua xe mới.
Go out there and play for all it's worth—give it everything you’ve got!
Hãy ra ngoài và chơi **hết mức có thể**—hãy dốc hết sức mình!