아무 단어나 입력하세요!

"footstep" in Vietnamese

tiếng bước chândấu chân

Definition

Âm thanh hoặc dấu vết mà bàn chân để lại khi đi bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều ('footsteps') để chỉ ai đó đang đến gần hoặc rời đi. Có thể chỉ tiếng động hoặc dấu vết. Hay dùng trong văn học tạo cảm giác hồi hộp.

Examples

I heard a footstep behind me.

Tôi nghe thấy **tiếng bước chân** phía sau mình.

His footsteps left marks in the mud.

**Dấu chân** của anh ấy để lại vết trong bùn.

She followed in her mother's footsteps and became a teacher.

Cô ấy đã nối tiếp **bước chân** mẹ mình và trở thành giáo viên.

The only thing I could hear was the echo of my own footsteps in the hallway.

Tôi chỉ nghe tiếng vang của **bước chân** mình trong hành lang.

Suddenly, footsteps approached and the room fell silent.

Đột nhiên, **tiếng bước chân** tiến lại gần và căn phòng im lặng.

You can always tell who it is by the sound of their footsteps.

Bạn luôn nhận ra ai đó chỉ qua tiếng **bước chân** của họ.