"footrest" in Vietnamese
Definition
Chỗ gác chân là vật nhỏ hoặc phần của ghế dùng để đặt chân lên khi ngồi cho thoải mái hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là một vật rời hoặc bộ phận gắn vào ghế, bàn, xe. Phổ biến ở văn phòng, nhà hoặc phương tiện giao thông để tăng sự thoải mái.
Examples
I put my feet on the footrest to relax.
Tôi đặt chân lên **chỗ gác chân** để thư giãn.
The new office chair has a built-in footrest.
Ghế văn phòng mới có **chỗ gác chân** tích hợp sẵn.
You can adjust the footrest for better comfort.
Bạn có thể điều chỉnh **chỗ gác chân** để thoải mái hơn.
After a long day, kicking back with my feet on the footrest feels amazing.
Sau một ngày dài, gác chân lên **chỗ gác chân** thật tuyệt.
My dad installed a wooden footrest under the desk for me.
Bố tôi đã lắp một **chỗ gác chân** bằng gỗ dưới bàn cho tôi.
The bus had a tiny footrest, but it made the trip much more comfortable.
Xe buýt có **chỗ gác chân** nhỏ, nhưng nó làm chuyến đi thoải mái hơn nhiều.