"footpad" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ cổ dùng để chỉ kẻ cướp chuyên đi bộ và cướp bóc trên đường phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay hiếm khi được dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc sách lịch sử. Chỉ dùng cho kẻ cướp đi bộ, không phải kỵ sĩ.
Examples
The footpad waited by the dark road.
**Tên cướp đi bộ** chờ bên con đường tối.
A footpad stole his money last night.
Tối qua, một **tên cướp đi bộ** đã lấy trộm tiền của anh ấy.
The police caught the footpad after the robbery.
Sau vụ trộm, cảnh sát đã bắt được **tên cướp đi bộ**.
Stories about a footpad lurking in the shadows spread fear in the village.
Những câu chuyện về **tên cướp đi bộ** l lurking trong bóng tối đã gieo rắc nỗi sợ trong làng.
He looked like a footpad from an old novel, dressed in shabby clothes and lurking on the street.
Anh ta trông như **tên cướp đi bộ** trong tiểu thuyết cổ, mặc quần áo rách rưới và lảng vảng trên phố.
No one uses the word footpad much these days, except in history books.
Ngày nay, từ **tên cướp đi bộ** hầu như không ai dùng nữa, trừ sách lịch sử.