"footed" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có chân, hoặc loại/số lượng chân nhất định. Đôi khi cũng dùng nói ai đó trả tiền cho cái gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các từ ghép như 'barefooted', 'three-footed table'. 'footed the bill' dùng như động từ, nghĩa là trả tiền. Hiếm khi dùng riêng lẻ, thường trang trọng hoặc mô tả.
Examples
The statue is footed with a wide base.
Bức tượng này được đặt trên một chân đế **có chân** rộng.
He footed the ladder to keep it steady.
Anh ấy đã **giữ** thang bằng chân để nó không bị ngã.
Our table is three-footed and very old.
Bàn của chúng tôi là loại ba-**có chân** và rất cũ.
She footed the bill for dinner last night.
Cô ấy đã **thanh toán** hoá đơn bữa tối tối qua.
The goat is sure-footed on the mountain paths.
Con dê đó rất **chắc chân** trên các con đường núi.
That's a heavy-footed runner on the track.
Đó là một vận động viên chạy **bước chân nặng nề** trên đường đua.