아무 단어나 입력하세요!

"fools rush in where angels fear to tread" in Vietnamese

kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ

Definition

Thành ngữ này nói về việc những người thiếu kinh nghiệm hoặc không suy nghĩ thường làm những việc liều lĩnh mà người khôn ngoan còn tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo ai đó không nên làm việc liều lĩnh. Mang tính trang trọng hoặc văn học, nhưng vẫn thấy trong hội thoại và văn bản.

Examples

You should remember that fools rush in where angels fear to tread before making a risky choice.

Bạn nên nhớ '**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**' trước khi đưa ra quyết định mạo hiểm.

The teacher explained fools rush in where angels fear to tread to warn the students about making hasty decisions.

Giáo viên đã giải thích câu '**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**' để cảnh báo học sinh về việc đưa ra quyết định vội vàng.

My friend acted without thinking, but fools rush in where angels fear to tread.

Bạn tôi hành động không suy nghĩ, nhưng '**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**'.

I wouldn’t get involved in that argument—fools rush in where angels fear to tread.

Tôi sẽ không dính vào cuộc tranh cãi đó đâu—'**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**'.

When he invested all his money on a wild idea, I thought, 'fools rush in where angels fear to tread.'

Khi anh ấy đầu tư hết tiền vào một ý tưởng điên rồ, tôi nghĩ: '**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**'.

Sometimes it's best to be careful—fools rush in where angels fear to tread, after all.

Đôi khi tốt nhất là nên cẩn thận— '**kẻ dại dột lao vào nơi thiên thần cũng phải e sợ**', rốt cuộc là vậy.