아무 단어나 입력하세요!

"fool's errand" in Vietnamese

việc làm vô íchcông việc vô vọng

Definition

Đây là một việc làm không đem lại kết quả, không có cơ hội thành công và chỉ tốn thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ những việc vô ích hoặc không thể làm được. Cụm 'send someone on a fool's errand' có nghĩa là cố ý sai ai làm việc vô ích. Không chỉ dùng cho các chuyến đi mà cả các nhiệm vụ hoặc nỗ lực vô vọng.

Examples

Delivering a letter to a closed office was a fool's errand.

Giao thư tới một văn phòng đã đóng cửa quả là một **việc làm vô ích**.

Painting the wall in the rain turned out to be a fool's errand.

Sơn tường khi trời mưa hóa ra là một **việc làm vô ích**.

Trying to fix something without the right tools is a fool's errand.

Cố gắng sửa đồ mà không có đúng dụng cụ là một **việc làm vô ích**.

I sent him on a fool's errand just to get him out of the house for a while.

Tôi cố tình giao cho anh ấy một **việc làm vô ích** để anh ấy ra khỏi nhà một lúc.

Looking for your keys in a dark park is a real fool's errand.

Tìm chìa khóa ở công viên tối thực sự là một **việc làm vô vọng**.

Chasing after rumors at work is often a fool's errand.

Chạy theo tin đồn ở nơi làm việc thường là một **việc làm vô ích**.