"fondly" in Vietnamese
Definition
Thể hiện tình yêu thương, trìu mến hay sự nhớ nhung ấm áp đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi nói về quá khứ với cảm xúc hoài niệm ('nhớ lại fondly'). Thường diễn đạt sự ấm áp, nhẹ nhàng chứ không phải đam mê mãnh liệt.
Examples
He spoke fondly about his grandmother.
Anh ấy nói về bà của mình với sự **trìu mến**.
She remembers her childhood fondly.
Cô ấy **trìu mến** nhớ về tuổi thơ của mình.
The teacher smiled fondly at the children.
Cô giáo **trìu mến** mỉm cười với các em nhỏ.
He always looks back fondly on his university days.
Anh ấy luôn **trìu mến** nhớ lại những ngày đại học của mình.
She patted the old dog fondly before leaving the house.
Cô ấy **trìu mến** vuốt ve con chó già trước khi rời nhà.
People often talk fondly about 'the good old days'.
Mọi người thường **trìu mến** nhắc về 'những ngày xưa tươi đẹp'.