아무 단어나 입력하세요!

"fondle" in Vietnamese

vuốt vemân mê (theo cách thân mật hoặc nhạy cảm)

Definition

Chạm hoặc vuốt nhẹ ai đó hoặc vật gì với sự trìu mến, đôi khi mang ý nghĩa tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fondle' thường xuất hiện trong bối cảnh báo chí, pháp lý hoặc y tế; ít dùng trong giao tiếp thông thường và có thể mang hàm ý không phù hợp, đặc biệt khi nói về tiếp xúc thân mật hoặc tình dục.

Examples

He began to fondle the puppy with gentle hands.

Anh ấy bắt đầu **vuốt ve** chú chó con một cách nhẹ nhàng.

Please don't fondle the merchandise in the store.

Xin đừng **mân mê** hàng hóa trong cửa hàng.

She didn't like when strangers tried to fondle her hair.

Cô ấy không thích khi người lạ cố **vuốt ve** tóc mình.

The suspect was arrested after trying to fondle a passenger on the train.

Nghi phạm đã bị bắt sau khi cố **vuốt ve** một hành khách trên tàu.

He reached out to fondle her hand under the table during dinner.

Anh ấy với tay dưới bàn để **vuốt ve** tay cô ấy trong bữa tối.

During the interview, the witness said the coach would often fondle the players inappropriately.

Trong buổi phỏng vấn, nhân chứng nói huấn luyện viên thường xuyên **vuốt ve không phù hợp** các cầu thủ.