아무 단어나 입력하세요!

"follow up on" in Vietnamese

theo dõi tiếpxử lý tiếp

Definition

Tiếp tục xử lý hoặc kiểm tra một việc đã bắt đầu trước đó nhằm đảm bảo hoàn thành hoặc cập nhật tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, y tế hoặc đời sống hàng ngày khi cần kiểm tra tiến trình hoặc cập nhật về một vấn đề. Dùng 'follow up with' cho người, 'follow up on' cho công việc.

Examples

I will follow up on your request tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **xử lý tiếp** yêu cầu của bạn.

Did you follow up on the email I sent?

Bạn đã **theo dõi tiếp** email tôi gửi chưa?

The doctor will follow up on your test results.

Bác sĩ sẽ **theo dõi tiếp** kết quả xét nghiệm của bạn.

Let me follow up on that and get back to you.

Để tôi **xử lý tiếp** việc đó rồi sẽ phản hồi bạn.

We need to follow up on last week's meeting.

Chúng ta cần **theo dõi tiếp** cuộc họp tuần trước.

Thanks for following up on this so quickly.

Cảm ơn bạn đã **theo dõi tiếp** việc này rất nhanh.