아무 단어나 입력하세요!

"follow in your footsteps" in Vietnamese

nối bướcđi theo con đường của ai đó

Definition

Làm theo con đường hoặc nghề nghiệp mà người khác, thường là người thân, đã chọn trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thế hệ sau nối nghiệp hoặc theo gương người thân; không dùng cho hành động nhỏ nhặt.

Examples

He wants to follow in his father's footsteps and become a doctor.

Anh ấy muốn **nối bước cha mình** để trở thành bác sĩ.

Many children choose to follow in their parents' footsteps.

Nhiều đứa trẻ chọn **nối bước cha mẹ mình**.

Julia decided not to follow in her brother's footsteps.

Julia quyết định không **nối bước anh trai** của mình.

Everyone expected me to follow in my mom's footsteps, but I chose a different path.

Mọi người đều nghĩ tôi sẽ **nối bước mẹ**, nhưng tôi đã chọn con đường khác.

Do you really want to follow in your footsteps and join the family business?

Bạn thật sự muốn **nối bước tôi** và tham gia vào kinh doanh gia đình sao?

After seeing my aunt become a lawyer, I felt inspired to follow in her footsteps.

Sau khi thấy dì mình trở thành luật sư, tôi cảm thấy được truyền cảm hứng để **nối bước bà ấy**.